Sơ đồ tư duy thì tương lai đơn
Trong các thì tiếng Anh cơ bản, thì tương lai đơn (Simple Future / Future Simple) là một trong những thì cơ bản nhất giúp chúng ta diễn tả các hành động, sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai. Thì này không chỉ được sử dụng phổ biến khi giao tiếp hàng ngày, mà còn xuất hiện thường xuyên trong các bài kiểm tra ngoại ngữ, điển hình là bài thi IELTS. Trong IELTS, việc sử dụng thành thạo Thì Tương lai đơn (cả với “will” và “be going to”) sẽ giúp bạn thể hiện sự đa dạng và độ chính xác trong ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy), một trong bốn tiêu chí chấm điểm quan trọng. Nắm vững thì này sẽ là nền tảng để nói về các kế hoạch, dự định hay dự đoán mà còn là chìa khóa để thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh. Thì tương lai đơn là một trong những ngữ pháp quan trọng mà bất kỳ người học nào cũng phải nắm rõ. Dưới đây, The Times sẽ tổng hợp các kiến thức về thì tương lai đơn để giúp bạn học tiếng Anh hiệu quả hơn nhé!
Table of Contents
ToggleThì tương lai đơn (Simple Future) là gì?
Thì Tương lai đơn (Simple Future Tense) là thì dùng để diễn tả một quyết định, kế hoạch tự phát sẽ xảy ra trong tương lai. Ngoài ra, thì tương lai đơn còn được dùng để đưa ra một dự đoán, đề nghị hoặc lời mời.
Ví dụ :
- I will write a letter to her. (Tôi sẽ viết thư cho cô ấy).
- She will have dinner with me tomorrow. (Cô ấy sẽ ăn tối cùng tôi vào ngày mai).
- He won’t come to the concert tonight. (Anh ấy sẽ không đến buổi hòa nhạc tối nay).
Công thức thì tương lai đơn (Formulas)

Công thức thì tương lai đơn
Công thức thì tương lai đơn được chia thành 3 dạng: Dạng câu khẳng định, dạng câu phủ định và dạng câu nghi vấn. Sau đây là chi tiết của 3 dạng câu trên.
2.1. Câu khẳng định
*Đối với động từ “to be”:
Cấu trúc : S + will + be + N/Adj
Ví dụ:
- The party will be great (Bữa tiệc sẽ rất vui đây.)
- Your cat will be better (Con mèo của bạn sẽ tốt hơn thôi.)
*Đối với động từ thường:
Cấu trúc: S + will + V (bare-inf)
Ví dụ:
- Don’t worry, I will take you home (Đừng lo lắng, tôi sẽ đưa bạn về nhà.)
- I will finish my homework in 2 hours (Tôi sẽ hoàn thành bài tập về nhà trong 2 giờ tới.)
- He will come home tomorrow (Anh ấy sẽ về nhà vào ngày mai.)
2.2. Câu phủ định
*Đối với động từ “to be”:
Cấu trúc: S + will not + be + N/Adj
Lưu ý: Will not = Won’t
Ví dụ:
- You won’t be late if you get up earlier (Bạn sẽ không muộn nếu bạn dậy sớm hơn.)
- The weather won’t be nice this weekend (Thời tiết vào cuối tuần sẽ không đẹp.)
*Đối với động từ thường:
Cấu trúc: S + will not + V (bare-inf)
Ví dụ:
- He won’t stay at home (Anh ấy sẽ không ở nhà.)
- I won’t tell you the truth (Tôi sẽ không nói cho bạn sự thật.)
2.3. Câu nghi vấn dạng Yes/No
*Đối với động từ “to be”:
Cấu trúc:
- Câu hỏi: Will + S + be +… ?
- Câu trả lời: Yes, S + will / No, S + won’t
Ví dụ:
- Will you be at the factory at 9 a.m. tomorrow? ( Bạn có ở nhà máy vào 9 giờ sáng mai không?)
- Will he be at home? (Anh ấy sẽ ở nhà chứ?)
- Will she be fine? (Cô ấy sẽ ổn chứ?)
*Đối với động từ thường:
Cấu trúc:
- Câu hỏi: Will + S + V (bare-inf)?
- Câu trả lời: Yes, S + will / No, S + won’t
Ví dụ:
- Will you go to the party tonight? (Bạn có đến buổi tiệc tối nay không?)
- Will he come here tomorrow? (Anh ấy sẽ đến đây vào ngày mai chứ?)
- Will she accept your suggestion? (Cô ấy có chấp nhận lời đề nghị của bạn không?)
2.4. Câu nghi vấn dạng Wh-question
Cấu trúc:
- Câu hỏi : Wh-word + will + S + V (bare-inf)?
- Câu trả lời : S + will + V (bare-inf)
Ví dụ:
– What will you do tonight? (Bạn sẽ làm gì vào tối mai?)
– How will she come home next month? (Cô ấy sẽ về nhà vào cuối tháng bằng cách nào?)
– When will he go to work? (Khi nào anh ấy sẽ đi làm?)
3. Cách dùng của thì tương lai đơn (Simple future)

Cách dùng thì tương lai đơn
Thì tương lai đơn có rất nhiều cách sử dụng, dưới đây là những cách sử dụng thường thấy nhất mà Langmaster đã tổng hợp cho bạn:
3.1. Diễn tả 1 quyết định ngay thời điểm nói
Ví dụ:
– I will go home after finishing the work (Tôi sẽ về nhà sau khi hoàn thành công việc.)
– I will prepare the table for the dinner (Tôi sẽ chuẩn bị bàn ăn cho bữa tối.)
– I will visit my grandfather this weekend (Tôi sẽ thăm ông tôi vào cuối tuần.)
3.2. Diễn tả 1 dự đoán không có căn cứ rõ ràng
Ví dụ:
– I think he won’t come back (Tôi nghĩ anh ấy sẽ không quay lại.)
– I think she won’t join our party (Tôi nghĩ cô ấy sẽ không tham gia bữa tiệc của chúng ta đâu)
– I think he will get a better job (Tôi tin anh ấy sẽ có 1 công việc tốt hơn.)
3.3. Dùng để đưa ra lời mời hoặc yêu cầu
Ví dụ:
– Will you go out for dinner with us? (Bạn sẽ ra ngoài ăn tối với chúng tôi chứ?)
– Will you go to the zoo with me? (Bạn sẽ đi sở thú với tớ chứ?)
– Will you join the party tonight? (Bạn sẽ tham gia buổi tiệc tối mai chứ?)
3.4. Đưa ra một lời hứa
Ví dụ:
– I promise I will be home on time (Tôi hứa là tôi se về nhà đúng giờ.)
– My friend will never tell anyone about this (Bạn tôi sẽ không nói với ai về việc này đâu.)
– I promise I will tell the truth (Tôi hứa tôi sẽ nói sự thật.)
3.5. Đưa ra lời cảnh báo
Ví dụ:
– Hurry up! We will be late for the meeting (Nhanh lên, chúng ta sẽ trễ họp mất.)
– Stop talking, or the teacher will send you out (Ngừng nói chuyện đi, nếu không giáo viên sẽ đuổi bạn ra khỏi lớp.)
– Study hard or you won’t pass the exam (Học chăm đi nếu không bạn sẽ trượt kỳ thi này.)
3.6. Đưa ra lời đề nghị giúp đỡ
Ví dụ:
– Shall I get you something to eat? (Tôi sẽ mang cho bạn thứ gì đó để ăn nhé?)
– Shall I bring your luggage to your room? (Tôi mang hành lý cho bạn lên phòng được không?)
– Shall I take that book for you? (Tôi lấy quyển sách kia cho bạn nhé?)
3.7. Đưa ra lời gợi ý hoặc ý tưởng nào đó
Ví dụ:
– Shall we go out for a meal? (Chúng ta ra ngoài ăn nhé?)
– Shall I open the window? (Tôi mở cửa sổ nhé?)
– Shall we play volleyball? (Chúng ta chơi bóng rổ nhé?)
3.8. Sử dụng trong câu điều kiện loại 1
Ví dụ:
– If you go to bed early, you will have good health (Nếu bạn đi ngủ sớm, bạn sẽ có 1 sức khỏe tốt.)
– If she learns hard, she will pass the exam (Nếu mà cô ấy học hành chăm chỉ thì cô ấy sẽ thi đỗ kỳ thi.)
– If it stops raining soon, we will go to the park (Nếu trời tạnh mưa sớm thì chúng tôi sẽ đi tới công viên.)
4. Dấu hiệu thì tương lai đơn trong tiếng Anh

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn
Khi nào chúng ta cần biết nên sử dụng cấu trúc thì tương lai đơn trong câu? Sau đây là một số dấu hiệu nhận biết của tương lai đơn:
4.1. Trong câu có chứa trạng từ thời gian:
- “in” + thời gian: in 5 minutes
- Next day/week/month/year
- Tomorrow
Ví dụ.
- We’ll meet at school tomorrow ( Ngày mai chúng ta sẽ gặp nhau ở trường.)
- I will finish my work in 1 hour (Tôi sẽ hoàn thành công việc trong 1 giờ nữa.)
- We will go to the beach next month (Chúng tôi sẽ đi biển vào tháng sau.)
4.2. Trong câu có những động từ chỉ khả năng xảy ra
- Think/ suppose/ believe/ guess
- Promise
- Probably
- Perhaps
- Hope, expect
Ví dụ.
- I hope I will live abroad in the future (Tôi hi vọng sau này sẽ sống ở nước ngoài.)
- I promise I will go to school on time (Tôi hứa sẽ đi học đúng giờ.)
- I think she will win this game (Tôi nghĩ cô ấy sẽ thắng trò chơi này.)
5. Các cấu trúc tương tự nói về tương lai
5.1. Cấu trúc: S + look forward to + V_ing/ Noun
Ý nghĩa: mong đợi một sự kiện trong tương lai với sự háo hức
Ví dụ: I’m looking forward to hearing from my mom, she promised to write to me. (Tôi đang mong được nghe tin từ mẹ, bà ấy ấy đã hứa sẽ viết thư cho tôi.)
5.2. Cấu trúc: S + hope + to V
Ý nghĩa: hy vọng một việc gì đó sẽ xảy ra trong tương lai
Ví dụ: I hope to see my parent tomorrow. (Tôi hy vọng được gặp lại gia đình vào ngày mai.)
5.3. Cấu trúc: S + hope + for sth.
Ý nghĩa: hy vọng điều gì đó sẽ sớm xảy ra trong tương lai
Ví dụ: We’ve already got two girls so we’re hoping for a boy next. (Chúng tôi đã có 2 cô con gái nên chúng tôi đang mong một bé trai.)
5.4. Cấu trúc: Be to + V-inf
Ý nghĩa: Nói về một dự định, một sự sắp đặt từ trước
Ví dụ: The President is to hold an official reception for the visitors. (Tổng thống sẽ chính thức đón tiếp các quan khách tới thăm.)
5.5. Cấu trúc: Be about to + V-inf
Ý nghĩa: Nói về sự việc sắp sửa xảy ra ở tương lai
Ví dụ: The play is about to start. Vở kịch sắp bắt đầu
5.6. Be on the point of + V-ing
Ý nghĩa: Nói về ý định sắp xảy ra trong tương lai
Ví dụ: David is on the point of leaving my job. (David định bỏ việc)
5.7. Cấu trúc: Be due to + V-inf
Ý nghĩa: Nói về sự việc đã được lên lịch
Ví dụ: My mother is due to arrive at the company at 8:30. (Mẹ tôi định đến công ty vào lúc 8:30.)
5.8. Cấu trúc: Be likely to + V-inf
Ý nghĩa: Nói về sự việc trong tương lai có thể xảy ra
Ví dụ: The trip is likely to take four days. (Cuộc hành trình có thể sẽ kéo dài trong 4 ngày.)
5.9. Cấu trúc: Be unlikely to + V-inf
Ý nghĩa: Nói về sự việc trong tương lai có thể không xảy ra
Ví dụ: Sam is unlikely to arrive before 8:30. (Sam không chắc sẽ đến trước 8:30.)
5.10. Cấu trúc: Be sure/bound/certain to + V-inf
Ý nghĩa: Nói về sự việc chắc chắn xảy ra trong tương lai
Ví dụ: The weather is sure to get better tomorrow. (Chắc chắn ngày mai thời tiết sẽ tốt hơn.)
Quy tắc chia động từ thì tương lai đơn
Việc chia động từ trong thì Tương lai đơn tương đối đơn giản vì động từ chính luôn ở dạng nguyên thể (base form), không chia theo chủ ngữ. Tuy nhiên, việc lựa chọn giữa “will” và “be going to” là điều quan trọng nhất.
Với “Will” – Cấu trúc: S + will + V (nguyên thể)
Không thay đổi động từ chính: Dù chủ ngữ là ngôi thứ nhất, thứ hai hay thứ ba, số ít hay số nhiều, động từ chính sau “will” luôn giữ nguyên dạng.
Ví dụ: I will go.
Ví dụ: She will go.
Ví dụ: They will go.
Không có động từ bất quy tắc đặc biệt sau “will”: Tất cả các động từ đều giữ nguyên dạng.
Ví dụ: He will be here.
Ví dụ: We will have dinner.
Với “Be going to” – Cấu trúc: S + am/is/are + going to + V (nguyên thể)
Chia động từ “to be” theo chủ ngữ: Đây là điểm cần lưu ý.
- I + am going to…
- He/She/It/Danh từ số ít/Danh từ không đếm được + is going to…
- You/We/They/Danh từ số nhiều + are going to…
Động từ chính luôn ở nguyên thể: Tương tự như “will”, động từ chính sau “going to” luôn giữ nguyên dạng.
Ví dụ: I am going to read a book.
Ví dụ: She is going to visit her parents.
Ví dụ: They are going to buy a new car.
Sơ đồ tư duy thì Tương lai đơn
Chuẩn bị
Trước khi vẽ sơ đồ tư duy thì hiện tại đơn, bạn cần chuẩn bị các thông tin về thì này như sau:
- Định nghĩa
- Công thức với to be: khẳng định, phủ định, nghi vấn Yes/No, nghi vấn WH-
- Công thức với động từ thường: khẳng định, phủ định, nghi vấn Yes/No, nghi vấn WH-
- Cách dùng thì tương lai đơn
- Dấu hiệu nhận biết
Thực hiện

Sơ đồ tư duy thì hiện tại đơn
Kết luận
Việc nắm vững sự khác biệt và cách dùng chính xác của từng cấu trúc không chỉ giúp bạn giao tiếp một cách tự nhiên mà còn nâng cao đáng kể chất lượng văn viết và bài nói. Trong các kỳ thi chuẩn hóa như IELTS, khả năng sử dụng đa dạng và chính xác các thì tương lai sẽ thể hiện năng lực ngữ pháp toàn diện của bạn, góp phần không nhỏ vào điểm số. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng thì này một cách thành thạo, biến những ý tưởng về tương lai thành lời nói và văn viết mạch lạc, rõ ràng.
Để củng cố kiến thức ngữ pháp và chuẩn bị tốt nhất cho mục tiêu tiếng Anh của mình, đặc biệt là kỳ thi IELTS, hãy tham khảo các Khóa học luyện thi IELTS chuyên sâu tại Trung tâm Ngoại ngữ The Times. Chúng tôi sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc và tự tin chinh phục mục tiêu!
Xem thêm: Sơ đồ tư thì hiện tại đơn tại đây